Tiếng Việt
Trí khôn tiếng Anh là gì?
trí khôn tiếng Anh là Intelligence /ɪnˈtɛlɪdʒəns/. Khả năng hiểu biết, suy nghĩ và giải quyết vấn đề của con người hoặc sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intelligence
Ví dụ câu với trí khôn / Intelligence
- 1
Trí khôn của anh ấy giúp anh ấy thành công trong công việc.
His intelligence helps him succeed in his career.
- 2
Trí khôn là yếu tố quan trọng để học hỏi và thích nghi với môi trường mới.
Intelligence is an important factor for learning and adapting to new environments.
Ghi chú dùng từ trí khôn
Trí khôn đề cập đến khả năng tư duy và hiểu biết. Các từ liên quan gồm 'wisdom' (sự khôn ngoan), 'mind' (tâm trí), và 'cognition' (nhận thức).
Video minh hoạ trí khôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trí khôn
Câu hỏi thường gặp về "trí khôn"
Trí khôn tiếng Anh là gì?
Trí khôn tiếng Anh là "Intelligence" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hiểu biết, suy nghĩ và giải quyết vấn đề của con người hoặc sinh vật.
"Intelligence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intelligence" nghĩa tiếng Việt là "trí khôn". Trí khôn đề cập đến khả năng tư duy và hiểu biết.
Phát âm "Intelligence" như thế nào?
"Intelligence" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛlɪdʒəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intelligence"?
His intelligence helps him succeed in his career. — Trí khôn của anh ấy giúp anh ấy thành công trong công việc.