Tiếng Việt
Cân đo đong đếm tiếng Anh là gì?
cân đo đong đếm tiếng Anh là weigh options /weɪ ˈɒpʃənz/. Xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn trước khi quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weigh options
Ví dụ câu với cân đo đong đếm / weigh options
- 1
Chúng tôi cần cân đo đong đếm các khả năng trước khi bắt đầu dự án.
We need to weigh our options carefully before starting the project.
- 2
Cô ấy đã cân đo đong đếm các lợi ích và rủi ro của từng phương án.
She weighed the benefits and risks of each option.
Ghi chú dùng từ cân đo đong đếm
Cân đo đong đếm là hành động xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn hoặc khả năng. Các từ liên quan: evaluate (đánh giá), consider (xem xét), compare (so sánh).
Video minh hoạ cân đo đong đếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cân đo đong đếm
Câu hỏi thường gặp về "cân đo đong đếm"
Cân đo đong đếm tiếng Anh là gì?
Cân đo đong đếm tiếng Anh là "weigh options" (động từ), nghĩa là: Xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn trước khi quyết định.
"weigh options" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weigh options" nghĩa tiếng Việt là "cân đo đong đếm". Cân đo đong đếm là hành động xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn hoặc khả năng.
Phát âm "weigh options" như thế nào?
"weigh options" có phiên âm IPA /weɪ ˈɒpʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weigh options"?
We need to weigh our options carefully before starting the project. — Chúng tôi cần cân đo đong đếm các khả năng trước khi bắt đầu dự án.