Tiếng Việt
Hết nước tiếng Anh là gì?
hết nước tiếng Anh là Out of options /aʊt ʌv ˈɒpʃənz/. Không còn lựa chọn hoặc khả năng nào nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Out of options
Ví dụ câu với hết nước / Out of options
- 1
Chúng tôi đã thử mọi cách, nhưng giờ đã hết nước.
We've tried everything, now we're out of options.
- 2
Sau khi mất tất cả, họ cảm thấy hết nước.
After losing everything, they felt out of options.
Ghi chú dùng từ hết nước
Cụm từ này diễn tả tình trạng không còn phương án nào để giải quyết vấn đề. Các từ liên quan: 'desperate' (tuyệt vọng), 'hopeless' (vô vọng), 'limited choices' (lựa chọn hạn chế).
Video minh hoạ hết nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết nước
Câu hỏi thường gặp về "hết nước"
Hết nước tiếng Anh là gì?
Hết nước tiếng Anh là "Out of options" (cụm từ), nghĩa là: Không còn lựa chọn hoặc khả năng nào nữa.
"Out of options" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Out of options" nghĩa tiếng Việt là "hết nước". Cụm từ này diễn tả tình trạng không còn phương án nào để giải quyết vấn đề.
Phát âm "Out of options" như thế nào?
"Out of options" có phiên âm IPA /aʊt ʌv ˈɒpʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Out of options"?
We've tried everything, now we're out of options. — Chúng tôi đã thử mọi cách, nhưng giờ đã hết nước.