The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân vân giữa 2 lựa chọn tiếng Anh là gì?

phân vân giữa 2 lựa chọn tiếng Anh là Hesitate between two options /ˈhɛzɪteɪt bɪˈtwiːn tu ˈɒpʃənz/. do dự, không quyết định được giữa hai lựa chọn

Hình minh hoạ "phân vân giữa 2 lựa chọn" tiếng Anh là "Hesitate between two options"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hesitate between two options

Động từ
/ˈhɛzɪteɪt bɪˈtwiːn tu ˈɒpʃənz/

Ví dụ câu với phân vân giữa 2 lựa chọn / Hesitate between two options

  1. 1

    Tôi đang phân vân giữa việc học đại học hoặc đi làm.

    I'm hesitating between going to university or starting work.

  2. 2

    Cô ấy phân vân không biết nên chọn chiếc váy màu đỏ hay màu xanh.

    She hesitated whether to choose the red or the blue dress.

Ghi chú dùng từ phân vân giữa 2 lựa chọn

Phân vân giữa 2 lựa chọn là hành động không chắc chắn, do dự trong việc quyết định. Các từ liên quan: 'doubt' (nghi ngờ), 'uncertain' (không chắc chắn), 'indecisive' (chần chừ).

Video minh hoạ phân vân giữa 2 lựa chọn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân vân giữa 2 lựa chọn

Câu hỏi thường gặp về "phân vân giữa 2 lựa chọn"

Phân vân giữa 2 lựa chọn tiếng Anh là gì?

Phân vân giữa 2 lựa chọn tiếng Anh là "Hesitate between two options" (động từ), nghĩa là: do dự, không quyết định được giữa hai lựa chọn

"Hesitate between two options" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hesitate between two options" nghĩa tiếng Việt là "phân vân giữa 2 lựa chọn". Phân vân giữa 2 lựa chọn là hành động không chắc chắn, do dự trong việc quyết định.

Phát âm "Hesitate between two options" như thế nào?

"Hesitate between two options" có phiên âm IPA /ˈhɛzɪteɪt bɪˈtwiːn tu ˈɒpʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hesitate between two options"?

I'm hesitating between going to university or starting work. — Tôi đang phân vân giữa việc học đại học hoặc đi làm.