Tiếng Việt
Cân đối thu chi tiếng Anh là gì?
cân đối thu chi tiếng Anh là Revenue-expenditure balance /ˈrɛvənjuː ɛkˈspɛndɪʧər ˈbæləns/. Sự cân bằng giữa thu nhập và chi tiêu của ngân sách hoặc tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Revenue-expenditure balance
Ví dụ câu với cân đối thu chi / Revenue-expenditure balance
- 1
Chính phủ cần duy trì cân đối thu chi để ổn định kinh tế quốc gia.
The government needs to maintain a revenue-expenditure balance to stabilize the national economy.
- 2
Công ty đã điều chỉnh ngân sách để đảm bảo cân đối thu chi hàng tháng.
The company adjusted its budget to ensure a monthly revenue-expenditure balance.
Ghi chú dùng từ cân đối thu chi
Thuật ngữ này dùng để mô tả sự cân bằng tài chính giữa thu nhập và chi tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngân sách' (budget), 'dư thừa' (surplus), 'thâm hụt' (deficit).
Video minh hoạ cân đối thu chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cân đối thu chi
Câu hỏi thường gặp về "cân đối thu chi"
Cân đối thu chi tiếng Anh là gì?
Cân đối thu chi tiếng Anh là "Revenue-expenditure balance" (danh từ), nghĩa là: Sự cân bằng giữa thu nhập và chi tiêu của ngân sách hoặc tài chính.
"Revenue-expenditure balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Revenue-expenditure balance" nghĩa tiếng Việt là "cân đối thu chi". Thuật ngữ này dùng để mô tả sự cân bằng tài chính giữa thu nhập và chi tiêu.
Phát âm "Revenue-expenditure balance" như thế nào?
"Revenue-expenditure balance" có phiên âm IPA /ˈrɛvənjuː ɛkˈspɛndɪʧər ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Revenue-expenditure balance"?
The government needs to maintain a revenue-expenditure balance to stabilize the national economy. — Chính phủ cần duy trì cân đối thu chi để ổn định kinh tế quốc gia.