Tiếng Việt
Căn hộ bàn giao thô tiếng Anh là gì?
Căn hộ bàn giao thô tiếng Anh là unfinished apartment /ʌnˈfɪnɪʃt əˈpɑːrtmənt/. Căn hộ chưa hoàn thiện nội thất, chỉ mới bàn giao phần thô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfinished apartment
Ví dụ câu với Căn hộ bàn giao thô / unfinished apartment
- 1
Chúng tôi mua một căn hộ bàn giao thô để tự thiết kế nội thất theo ý thích.
We bought an unfinished apartment to customize the interior design.
- 2
Việc hoàn thiện căn hộ bàn giao thô sẽ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Finishing the unfinished apartment will take longer than expected.
Ghi chú dùng từ Căn hộ bàn giao thô
Căn hộ bàn giao thô là loại căn hộ mới nhận mà chưa có nội thất hoàn chỉnh. Các thuật ngữ liên quan: 'hoàn thiện nội thất' (interior finishing), 'căn hộ hoàn thiện' (finished apartment), 'bàn giao' (handover).
Video minh hoạ Căn hộ bàn giao thô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Căn hộ bàn giao thô
Câu hỏi thường gặp về "Căn hộ bàn giao thô"
Căn hộ bàn giao thô tiếng Anh là gì?
Căn hộ bàn giao thô tiếng Anh là "unfinished apartment" (cụm từ), nghĩa là: Căn hộ chưa hoàn thiện nội thất, chỉ mới bàn giao phần thô.
"unfinished apartment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfinished apartment" nghĩa tiếng Việt là "Căn hộ bàn giao thô". Căn hộ bàn giao thô là loại căn hộ mới nhận mà chưa có nội thất hoàn chỉnh.
Phát âm "unfinished apartment" như thế nào?
"unfinished apartment" có phiên âm IPA /ʌnˈfɪnɪʃt əˈpɑːrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfinished apartment"?
We bought an unfinished apartment to customize the interior design. — Chúng tôi mua một căn hộ bàn giao thô để tự thiết kế nội thất theo ý thích.