Tiếng Việt
Thô tiếng Anh là gì?
thô tiếng Anh là Crude /kruːd/. Thô là mô tả tính chất của vật hoặc chất liệu không được xử lý tinh xảo, còn nguyên trạng ban đầu, thường mang ý nghĩa không tinh tế hoặc thô sơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crude
Ví dụ câu với thô / Crude
- 1
Vật liệu thô này cần được gia công kỹ lưỡng hơn.
This crude material needs to be processed more carefully.
- 2
Anh ấy nói chuyện thô lỗ và không lịch sự.
He speaks in a crude and impolite manner.
Ghi chú dùng từ thô
Thô mô tả thứ gì đó chưa qua xử lý hoặc chưa tinh tế. Các từ liên quan: rough (gồ ghề, thô ráp), unrefined (chưa tinh chế), primitive (nguyên thủy).
Video minh hoạ thô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thô
Câu hỏi thường gặp về "thô"
Thô tiếng Anh là gì?
Thô tiếng Anh là "Crude" (tính từ), nghĩa là: Thô là mô tả tính chất của vật hoặc chất liệu không được xử lý tinh xảo, còn nguyên trạng ban đầu, thường mang ý nghĩa không tinh tế hoặc thô sơ.
"Crude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crude" nghĩa tiếng Việt là "thô". Thô mô tả thứ gì đó chưa qua xử lý hoặc chưa tinh tế.
Phát âm "Crude" như thế nào?
"Crude" có phiên âm IPA /kruːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crude"?
This crude material needs to be processed more carefully. — Vật liệu thô này cần được gia công kỹ lưỡng hơn.