The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Can thiệp vào tiếng Anh là gì?

can thiệp vào tiếng Anh là intervene in /ˌɪntəˈviːn ɪn/. can thiệp vào một tình huống hoặc vấn đề để thay đổi hoặc kiểm soát nó.

Hình minh hoạ "can thiệp vào" tiếng Anh là "intervene in"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intervene in

Động từ
/ˌɪntəˈviːn ɪn/

Ví dụ câu với can thiệp vào / intervene in

  1. 1

    Chị ấy đã can thiệp vào cuộc tranh luận để làm dịu tình hình.

    She intervened in the argument to calm the situation.

  2. 2

    Chúng ta không nên can thiệp vào quyền riêng tư của người khác.

    We should not intervene in others' privacy.

Ghi chú dùng từ can thiệp vào

Can thiệp vào là hành động can thiệp hoặc xen vào một tình huống. Các từ liên quan: 'interfere' (quấy rối, can thiệp không mong muốn), 'mediate' (hòa giải, trung gian), 'intercession' (sự cầu viện, can thiệp để giúp đỡ).

Video minh hoạ can thiệp vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với can thiệp vào

Câu hỏi thường gặp về "can thiệp vào"

Can thiệp vào tiếng Anh là gì?

Can thiệp vào tiếng Anh là "intervene in" (động từ), nghĩa là: can thiệp vào một tình huống hoặc vấn đề để thay đổi hoặc kiểm soát nó.

"intervene in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intervene in" nghĩa tiếng Việt là "can thiệp vào". Can thiệp vào là hành động can thiệp hoặc xen vào một tình huống.

Phát âm "intervene in" như thế nào?

"intervene in" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈviːn ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intervene in"?

She intervened in the argument to calm the situation. — Chị ấy đã can thiệp vào cuộc tranh luận để làm dịu tình hình.