Tiếng Việt
Can thiệp giùm tiếng Anh là gì?
can thiệp giùm tiếng Anh là mediate for someone /ˈmiːdieɪt fɔːr ˈsʌmwʌn/. Giúp can thiệp hoặc làm trung gian để giải quyết tranh chấp hoặc xung đột cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mediate for someone
Ví dụ câu với can thiệp giùm / mediate for someone
- 1
Anh ấy đã can thiệp giùm tôi trong cuộc tranh chấp đó.
He mediated for me in that dispute.
- 2
Cô ấy thường xuyên can thiệp giùm bạn bè khi có mâu thuẫn.
She often mediates for her friends when there are conflicts.
Ghi chú dùng từ can thiệp giùm
Can thiệp giùm là hành động giúp đỡ hoặc làm trung gian để giải quyết vấn đề cho người khác. Các từ liên quan: trung gian (intermediary), hòa giải (reconciliation), can thiệp (intervene).
Video minh hoạ can thiệp giùm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với can thiệp giùm
Câu hỏi thường gặp về "can thiệp giùm"
Can thiệp giùm tiếng Anh là gì?
Can thiệp giùm tiếng Anh là "mediate for someone" (động từ), nghĩa là: Giúp can thiệp hoặc làm trung gian để giải quyết tranh chấp hoặc xung đột cho ai đó.
"mediate for someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mediate for someone" nghĩa tiếng Việt là "can thiệp giùm". Can thiệp giùm là hành động giúp đỡ hoặc làm trung gian để giải quyết vấn đề cho người khác.
Phát âm "mediate for someone" như thế nào?
"mediate for someone" có phiên âm IPA /ˈmiːdieɪt fɔːr ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mediate for someone"?
He mediated for me in that dispute. — Anh ấy đã can thiệp giùm tôi trong cuộc tranh chấp đó.