Tiếng Việt
Những thứ cần thiết tiếng Anh là gì?
những thứ cần thiết tiếng Anh là essentials /ɪˈsɛnʃəlz/. Những vật hoặc điều cần thiết, thiết yếu cho cuộc sống hoặc hoạt động hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
essentials
Ví dụ câu với những thứ cần thiết / essentials
- 1
Túi xách của cô ấy chứa những thứ cần thiết để đi du lịch.
Her bag contains all the essentials for traveling.
- 2
Bạn cần mang theo những thứ cần thiết khi đi cắm trại.
You need to bring the essentials when going camping.
Ghi chú dùng từ những thứ cần thiết
Từ 'essentials' chỉ những vật hoặc điều cần thiết. Các từ liên quan gồm 'necessities' (nhu yếu phẩm), 'requirements' (đòi hỏi), 'basic needs' (nhu cầu cơ bản).
Video minh hoạ những thứ cần thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những thứ cần thiết
Câu hỏi thường gặp về "những thứ cần thiết"
Những thứ cần thiết tiếng Anh là gì?
Những thứ cần thiết tiếng Anh là "essentials" (danh từ), nghĩa là: Những vật hoặc điều cần thiết, thiết yếu cho cuộc sống hoặc hoạt động hàng ngày.
"essentials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"essentials" nghĩa tiếng Việt là "những thứ cần thiết". Từ 'essentials' chỉ những vật hoặc điều cần thiết.
Phát âm "essentials" như thế nào?
"essentials" có phiên âm IPA /ɪˈsɛnʃəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "essentials"?
Her bag contains all the essentials for traveling. — Túi xách của cô ấy chứa những thứ cần thiết để đi du lịch.