Tiếng Việt
Giấy tờ cần thiết tiếng Anh là gì?
giấy tờ cần thiết tiếng Anh là required documents /rɪˈkwaɪəd ˈdɒkjʊmənts/. Các giấy tờ cần thiết để hoàn thiện thủ tục hoặc xác nhận danh tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
required documents
Ví dụ câu với giấy tờ cần thiết / required documents
- 1
Bạn cần mang các giấy tờ cần thiết khi đi làm thủ tục xin visa.
You need to bring the required documents when applying for a visa.
- 2
Hãy chuẩn bị tất cả các giấy tờ cần thiết trước khi đến phỏng vấn.
Make sure to prepare all the required documents before the interview.
Ghi chú dùng từ giấy tờ cần thiết
Giấy tờ cần thiết là những tài liệu bắt buộc phải có để thực hiện các thủ tục hành chính hoặc pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'documents' (tài liệu), 'paperwork' (hồ sơ giấy tờ), 'certificates' (giấy chứng nhận).
Video minh hoạ giấy tờ cần thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy tờ cần thiết
Câu hỏi thường gặp về "giấy tờ cần thiết"
Giấy tờ cần thiết tiếng Anh là gì?
Giấy tờ cần thiết tiếng Anh là "required documents" (danh từ), nghĩa là: Các giấy tờ cần thiết để hoàn thiện thủ tục hoặc xác nhận danh tính.
"required documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"required documents" nghĩa tiếng Việt là "giấy tờ cần thiết". Giấy tờ cần thiết là những tài liệu bắt buộc phải có để thực hiện các thủ tục hành chính hoặc pháp lý.
Phát âm "required documents" như thế nào?
"required documents" có phiên âm IPA /rɪˈkwaɪəd ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "required documents"?
You need to bring the required documents when applying for a visa. — Bạn cần mang các giấy tờ cần thiết khi đi làm thủ tục xin visa.