Tiếng Việt
Càn tiếng Anh là gì?
càn tiếng Anh là rampage /ˈræmpeɪdʒ/. lao vào phá hoại hoặc gây rối một cách dữ dội và mất kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rampage
Ví dụ câu với càn / rampage
- 1
Con voi càn qua khu rừng, gây thiệt hại lớn.
The elephant rampaged through the forest, causing extensive damage.
- 2
Anh ta đã càn quét mọi thứ trong nhà sau khi thất vọng.
He rampaged through the house after feeling disappointed.
Ghi chú dùng từ càn
Càn là hành động phá hoại dữ dội và mất kiểm soát. Các từ liên quan: 'fury' (cơn giận dữ), 'destruction' (sự phá hủy), 'chaos' (hỗn loạn).
Video minh hoạ càn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với càn
Câu hỏi thường gặp về "càn"
Càn tiếng Anh là gì?
Càn tiếng Anh là "rampage" (động từ), nghĩa là: lao vào phá hoại hoặc gây rối một cách dữ dội và mất kiểm soát.
"rampage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rampage" nghĩa tiếng Việt là "càn". Càn là hành động phá hoại dữ dội và mất kiểm soát.
Phát âm "rampage" như thế nào?
"rampage" có phiên âm IPA /ˈræmpeɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rampage"?
The elephant rampaged through the forest, causing extensive damage. — Con voi càn qua khu rừng, gây thiệt hại lớn.