The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Càn quấy tiếng Anh là gì?

càn quấy tiếng Anh là act up /ækt ʌp/. Hành xử gây rối hoặc quậy phá, thường để gây phiền hà hoặc thu hút sự chú ý.

Hình minh hoạ "càn quấy" tiếng Anh là "act up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

act up

Động từ
/ækt ʌp/

Ví dụ câu với càn quấy / act up

  1. 1

    Trẻ nhỏ thường hay càn quấy khi không được chú ý.

    The children often act up when they don't get enough attention.

  2. 2

    Anh ấy bắt đầu càn quấy trong lớp học khiến giáo viên phải nhắc nhở.

    He started to act up in class, prompting the teacher to intervene.

Ghi chú dùng từ càn quấy

Càn quấy là hành động gây rối hoặc quậy phá. Các từ liên quan gồm 'misbehave' (hành xử không đúng mực), 'disrupt' (gây gián đoạn), và 'misconduct' (hành vi sai trái).

Video minh hoạ càn quấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với càn quấy

Câu hỏi thường gặp về "càn quấy"

Càn quấy tiếng Anh là gì?

Càn quấy tiếng Anh là "act up" (động từ), nghĩa là: Hành xử gây rối hoặc quậy phá, thường để gây phiền hà hoặc thu hút sự chú ý.

"act up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"act up" nghĩa tiếng Việt là "càn quấy". Càn quấy là hành động gây rối hoặc quậy phá.

Phát âm "act up" như thế nào?

"act up" có phiên âm IPA /ækt ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "act up"?

The children often act up when they don't get enough attention. — Trẻ nhỏ thường hay càn quấy khi không được chú ý.