The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cản trở tiếng Anh là gì?

cản trở tiếng Anh là hamper /ˈhæmpər/. Sự cản trở hoặc gây khó khăn cho việc tiến triển hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Hình minh hoạ "cản trở" tiếng Anh là "hamper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hamper

Danh từ
/ˈhæmpər/

Ví dụ câu với cản trở / hamper

  1. 1

    Thời tiết xấu đã cản trở chuyến đi của chúng tôi.

    Bad weather hampered our travel plans.

  2. 2

    Thiếu nguồn lực đã cản trở dự án phát triển.

    Lack of resources hampered the development project.

Ghi chú dùng từ cản trở

Cản trở là hành động làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện dễ dàng. Các từ liên quan gồm có 'obstacle' (chướng ngại vật), 'hindrance' (trở ngại), và 'impede' (ngăn cản).

Video minh hoạ cản trở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cản trở

Câu hỏi thường gặp về "cản trở"

Cản trở tiếng Anh là gì?

Cản trở tiếng Anh là "hamper" (danh từ), nghĩa là: Sự cản trở hoặc gây khó khăn cho việc tiến triển hoặc hoàn thành một việc gì đó.

"hamper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hamper" nghĩa tiếng Việt là "cản trở". Cản trở là hành động làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện dễ dàng.

Phát âm "hamper" như thế nào?

"hamper" có phiên âm IPA /ˈhæmpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hamper"?

Bad weather hampered our travel plans. — Thời tiết xấu đã cản trở chuyến đi của chúng tôi.