Tiếng Việt
Làm cản trở tiếng Anh là gì?
làm cản trở tiếng Anh là hinder /ˈhɪndər/. Gây trở ngại hoặc làm chậm tiến trình của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hinder
Ví dụ câu với làm cản trở / hinder
- 1
Thời tiết xấu đã cản trở chuyến đi của chúng tôi.
Bad weather hindered our travel plans.
- 2
Sự thiếu tài nguyên đã cản trở dự án phát triển.
Lack of resources hindered the development project.
Ghi chú dùng từ làm cản trở
Làm cản trở là hành động gây khó khăn hoặc làm chậm tiến trình. Các từ liên quan gồm 'obstruct' (ngăn cản), 'impede' (cản trở), 'block' (chặn).
Video minh hoạ làm cản trở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cản trở
Câu hỏi thường gặp về "làm cản trở"
Làm cản trở tiếng Anh là gì?
Làm cản trở tiếng Anh là "hinder" (động từ), nghĩa là: Gây trở ngại hoặc làm chậm tiến trình của ai đó hoặc cái gì đó.
"hinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hinder" nghĩa tiếng Việt là "làm cản trở". Làm cản trở là hành động gây khó khăn hoặc làm chậm tiến trình.
Phát âm "hinder" như thế nào?
"hinder" có phiên âm IPA /ˈhɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hinder"?
Bad weather hindered our travel plans. — Thời tiết xấu đã cản trở chuyến đi của chúng tôi.