The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây cản trở tiếng Anh là gì?

gây cản trở tiếng Anh là cause obstruction /kɔːz əbˈstrʌkʃən/. Gây ra sự cản trở hoặc làm trở ngại quá trình hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "gây cản trở" tiếng Anh là "cause obstruction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cause obstruction

Động từ
/kɔːz əbˈstrʌkʃən/

Ví dụ câu với gây cản trở / cause obstruction

  1. 1

    Lệnh cấm này gây cản trở hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ.

    This ban causes obstruction to small businesses.

  2. 2

    Hành động của anh ấy gây cản trở tiến trình của dự án.

    His actions cause obstruction to the progress of the project.

Ghi chú dùng từ gây cản trở

Gây cản trở là hành động làm cho một quá trình hoặc hoạt động trở nên khó khăn hoặc chậm lại. Các từ liên quan: 'obstruct' (ngăn cản), 'block' (chặn), 'impede' (ngăn trở).

Video minh hoạ gây cản trở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây cản trở

Câu hỏi thường gặp về "gây cản trở"

Gây cản trở tiếng Anh là gì?

Gây cản trở tiếng Anh là "cause obstruction" (động từ), nghĩa là: Gây ra sự cản trở hoặc làm trở ngại quá trình hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

"cause obstruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cause obstruction" nghĩa tiếng Việt là "gây cản trở". Gây cản trở là hành động làm cho một quá trình hoặc hoạt động trở nên khó khăn hoặc chậm lại.

Phát âm "cause obstruction" như thế nào?

"cause obstruction" có phiên âm IPA /kɔːz əbˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cause obstruction"?

This ban causes obstruction to small businesses. — Lệnh cấm này gây cản trở hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ.