The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự cản trở trái phép tiếng Anh là gì?

sự cản trở trái phép tiếng Anh là unlawful obstruction /ˌʌnˈlɔːfʊl əbˈstrʌkʃən/. Sự cản trở trái phép là hành động gây trở ngại hoặc ngăn cản một cách không hợp pháp hoặc không đúng quy định pháp luật.

Hình minh hoạ "sự cản trở trái phép" tiếng Anh là "unlawful obstruction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unlawful obstruction

Danh từ
/ˌʌnˈlɔːfʊl əbˈstrʌkʃən/

Ví dụ câu với sự cản trở trái phép / unlawful obstruction

  1. 1

    Hành động của họ đã gây ra sự cản trở trái phép trong quá trình thi công.

    Their actions caused unlawful obstruction during the construction process.

  2. 2

    Cần xử lý nghiêm các trường hợp sự cản trở trái phép để đảm bảo trật tự.

    Illegal obstruction cases must be dealt with strictly to maintain order.

Ghi chú dùng từ sự cản trở trái phép

Sự cản trở trái phép liên quan đến hành động gây cản trở không hợp pháp, như blocking access hoặc gây khó khăn trái phép. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'obstruction' (sự cản trở), 'illegal' (phi pháp), và 'hindrance' (sự trở ngại).

Video minh hoạ sự cản trở trái phép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự cản trở trái phép

Câu hỏi thường gặp về "sự cản trở trái phép"

Sự cản trở trái phép tiếng Anh là gì?

Sự cản trở trái phép tiếng Anh là "unlawful obstruction" (danh từ), nghĩa là: Sự cản trở trái phép là hành động gây trở ngại hoặc ngăn cản một cách không hợp pháp hoặc không đúng quy định pháp luật.

"unlawful obstruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unlawful obstruction" nghĩa tiếng Việt là "sự cản trở trái phép". Sự cản trở trái phép liên quan đến hành động gây cản trở không hợp pháp, như blocking access hoặc gây khó khăn trái phép.

Phát âm "unlawful obstruction" như thế nào?

"unlawful obstruction" có phiên âm IPA /ˌʌnˈlɔːfʊl əbˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unlawful obstruction"?

Their actions caused unlawful obstruction during the construction process. — Hành động của họ đã gây ra sự cản trở trái phép trong quá trình thi công.