Tiếng Việt
Cần trục chân đế tiếng Anh là gì?
Cần trục chân đế tiếng Anh là Pedestal crane /ˈpɛdəstəl kreɪn/. Cần trục chân đế là loại cần trục có chân đế cố định, thường dùng để nâng và vận chuyển vật nặng trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pedestal crane
Ví dụ câu với Cần trục chân đế / Pedestal crane
- 1
The construction site used a pedestal crane to lift heavy steel beams.
Công trường xây dựng sử dụng cần trục chân đế để nâng các dầm thép nặng.
- 2
A pedestal crane provides stability for lifting operations in the factory.
Cần trục chân đế cung cấp sự ổn định cho các hoạt động nâng trong nhà máy.
Ghi chú dùng từ Cần trục chân đế
Cần trục chân đế là loại cần trục cố định, khác với cần trục di động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tower crane' (cần trục tháp), 'overhead crane' (cần trục dầm vượt), và 'mobile crane' (cần trục di động).
Video minh hoạ Cần trục chân đế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cần trục chân đế
Câu hỏi thường gặp về "Cần trục chân đế"
Cần trục chân đế tiếng Anh là gì?
Cần trục chân đế tiếng Anh là "Pedestal crane" (danh từ), nghĩa là: Cần trục chân đế là loại cần trục có chân đế cố định, thường dùng để nâng và vận chuyển vật nặng trong xây dựng.
"Pedestal crane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pedestal crane" nghĩa tiếng Việt là "Cần trục chân đế". Cần trục chân đế là loại cần trục cố định, khác với cần trục di động.
Phát âm "Pedestal crane" như thế nào?
"Pedestal crane" có phiên âm IPA /ˈpɛdəstəl kreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pedestal crane"?
Công trường xây dựng sử dụng cần trục chân đế để nâng các dầm thép nặng. — The construction site used a pedestal crane to lift heavy steel beams.