The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân đế tiếng Anh là gì?

Chân đế tiếng Anh là Base /beɪs/. Phần dưới cùng của một vật thể hoặc cấu trúc, thường dùng để giữ cho vật đứng vững hoặc ổn định.

Hình minh hoạ "Chân đế" tiếng Anh là "Base"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Base

Danh từ
/beɪs/

Ví dụ câu với Chân đế / Base

  1. 1

    Chân đế của chiếc bàn rất chắc chắn.

    The base of the table is very sturdy.

  2. 2

    Chúng tôi cần một chân đế phù hợp cho chiếc đèn này.

    We need a suitable base for this lamp.

Ghi chú dùng từ Chân đế

Chân đế là phần dưới cùng của một vật thể, giúp giữ cho nó ổn định. Các từ liên quan: 'foundation' (nền móng), 'support' (hỗ trợ), 'platform' (nền tảng).

Video minh hoạ Chân đế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chân đế

Câu hỏi thường gặp về "Chân đế"

Chân đế tiếng Anh là gì?

Chân đế tiếng Anh là "Base" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới cùng của một vật thể hoặc cấu trúc, thường dùng để giữ cho vật đứng vững hoặc ổn định.

"Base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Base" nghĩa tiếng Việt là "Chân đế". Chân đế là phần dưới cùng của một vật thể, giúp giữ cho nó ổn định.

Phát âm "Base" như thế nào?

"Base" có phiên âm IPA /beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Base"?

The base of the table is very sturdy. — Chân đế của chiếc bàn rất chắc chắn.