Tiếng Việt
Cảnh báo trước tiếng Anh là gì?
cảnh báo trước tiếng Anh là forewarn /ˌfɔːrˈwɔːrn/. Cảnh báo trước về điều gì đó có thể xảy ra để chuẩn bị hoặc tránh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forewarn
Ví dụ câu với cảnh báo trước / forewarn
- 1
Thầy giáo đã cảnh báo trước về kỳ thi quan trọng này.
The teacher forewarned us about the upcoming important exam.
- 2
Chúng tôi đã được cảnh báo trước về thời tiết xấu.
We were forewarned about the bad weather.
Ghi chú dùng từ cảnh báo trước
Cảnh báo trước là hành động cảnh báo để chuẩn bị hoặc tránh rủi ro. Các từ liên quan gồm có 'warning' (cảnh báo), 'alert' (báo động), 'precaution' (biện pháp phòng ngừa).
Video minh hoạ cảnh báo trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh báo trước
Câu hỏi thường gặp về "cảnh báo trước"
Cảnh báo trước tiếng Anh là gì?
Cảnh báo trước tiếng Anh là "forewarn" (động từ), nghĩa là: Cảnh báo trước về điều gì đó có thể xảy ra để chuẩn bị hoặc tránh.
"forewarn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forewarn" nghĩa tiếng Việt là "cảnh báo trước". Cảnh báo trước là hành động cảnh báo để chuẩn bị hoặc tránh rủi ro.
Phát âm "forewarn" như thế nào?
"forewarn" có phiên âm IPA /ˌfɔːrˈwɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forewarn"?
The teacher forewarned us about the upcoming important exam. — Thầy giáo đã cảnh báo trước về kỳ thi quan trọng này.