Tiếng Việt
Cảnh báo tiếng Anh là gì?
cảnh báo tiếng Anh là warn /wɔrn/. Thông báo hoặc nhắc nhở về nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warn
Ví dụ câu với cảnh báo / warn
- 1
Cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The weather forecast warned residents about the approaching storm.
- 2
Chúng tôi cảnh báo bạn không nên tiếp xúc với nguồn lửa.
We warn you not to come into contact with the fire source.
Ghi chú dùng từ cảnh báo
Cảnh báo là hành động nhắc nhở về nguy hiểm. Các từ liên quan gồm có: alert (cảnh báo), caution (thận trọng), danger (nguy hiểm).
Video minh hoạ cảnh báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh báo
- cảnh báo trướcforewarn
- cảnh báo nguy hiểmdanger warning
- báonewspaper
- bắn cảnh báowarning shot
- dây cảnh báowarning tape
- lời cảnh báoWarning
- biển cảnh báoWarning sign
- phao cảnh báowarning buoy
- dây cảnh báo an toànsafety warning tape
- biển cảnh báo nguy hiểmHazard sign
- gióng lên hồi chuông cảnh báosound the alarm
- rănWarn
Câu hỏi thường gặp về "cảnh báo"
Cảnh báo tiếng Anh là gì?
Cảnh báo tiếng Anh là "warn" (động từ), nghĩa là: Thông báo hoặc nhắc nhở về nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.
"warn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warn" nghĩa tiếng Việt là "cảnh báo". Cảnh báo là hành động nhắc nhở về nguy hiểm.
Phát âm "warn" như thế nào?
"warn" có phiên âm IPA /wɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warn"?
The weather forecast warned residents about the approaching storm. — Cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.