Tiếng Việt
Cảnh báo nguy hiểm tiếng Anh là gì?
cảnh báo nguy hiểm tiếng Anh là danger warning /ˈdeɪnʤər ˈwɔrnɪŋ/. Thông báo hoặc cảnh báo về nguy hiểm có thể xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
danger warning
Ví dụ câu với cảnh báo nguy hiểm / danger warning
- 1
The warning sign indicated a danger of falling rocks.
The danger warning was clear and easy to understand.
- 2
Cảnh báo nguy hiểm này cần được chú ý khi đi qua khu vực đó.
This danger warning should be taken seriously when passing through that area.
Ghi chú dùng từ cảnh báo nguy hiểm
Cảnh báo nguy hiểm là cảnh báo về các mối nguy hiểm tiềm ẩn. Các từ liên quan: hazard (nguy cơ), alert (cảnh báo), precaution (biện pháp phòng ngừa).
Video minh hoạ cảnh báo nguy hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh báo nguy hiểm
Câu hỏi thường gặp về "cảnh báo nguy hiểm"
Cảnh báo nguy hiểm tiếng Anh là gì?
Cảnh báo nguy hiểm tiếng Anh là "danger warning" (danh từ), nghĩa là: Thông báo hoặc cảnh báo về nguy hiểm có thể xảy ra.
"danger warning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"danger warning" nghĩa tiếng Việt là "cảnh báo nguy hiểm". Cảnh báo nguy hiểm là cảnh báo về các mối nguy hiểm tiềm ẩn.
Phát âm "danger warning" như thế nào?
"danger warning" có phiên âm IPA /ˈdeɪnʤər ˈwɔrnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "danger warning"?
The danger warning was clear and easy to understand. — The warning sign indicated a danger of falling rocks.