Tiếng Việt
Cánh bơm tiếng Anh là gì?
Cánh bơm tiếng Anh là Impeller /ɪmˈpɛlər/. Bánh quạt trong máy bơm hoặc máy nén dùng để tạo chuyển động cho chất lỏng hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Impeller
Ví dụ câu với Cánh bơm / Impeller
- 1
Cánh bơm giúp tăng áp lực của chất lỏng trong hệ thống.
The impeller increases the pressure of the fluid in the system.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra cánh bơm để đảm bảo hoạt động trơn tru.
The technician checks the impeller to ensure smooth operation.
Ghi chú dùng từ Cánh bơm
Cánh bơm là bộ phận quan trọng trong các thiết bị như máy bơm, máy nén, giúp chuyển đổi năng lượng thành động năng cho chất lỏng hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Pump' (máy bơm), 'Rotor' (bộ phận quay của máy), 'Centrifugal' (ly tâm).
Video minh hoạ Cánh bơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cánh bơm
Câu hỏi thường gặp về "Cánh bơm"
Cánh bơm tiếng Anh là gì?
Cánh bơm tiếng Anh là "Impeller" (danh từ), nghĩa là: Bánh quạt trong máy bơm hoặc máy nén dùng để tạo chuyển động cho chất lỏng hoặc khí.
"Impeller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Impeller" nghĩa tiếng Việt là "Cánh bơm". Cánh bơm là bộ phận quan trọng trong các thiết bị như máy bơm, máy nén, giúp chuyển đổi năng lượng thành động năng cho chất lỏng hoặc khí.
Phát âm "Impeller" như thế nào?
"Impeller" có phiên âm IPA /ɪmˈpɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Impeller"?
The impeller increases the pressure of the fluid in the system. — Cánh bơm giúp tăng áp lực của chất lỏng trong hệ thống.