Tiếng Việt
Cánh hẩu tiếng Anh là gì?
cánh hẩu tiếng Anh là close ally /kloʊs ˈælaɪ/. Đồng minh thân thiết, người hoặc nhóm hỗ trợ mạnh mẽ trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close ally
Ví dụ câu với cánh hẩu / close ally
- 1
Trong chính trị, họ là những cánh hẩu không thể tách rời.
In politics, they are inseparable close allies.
- 2
Các doanh nghiệp này là những cánh hẩu trong dự án chung.
These companies are close allies in the joint project.
Ghi chú dùng từ cánh hẩu
Cánh hẩu là người hoặc nhóm hỗ trợ mạnh mẽ, thường liên quan đến chính trị hoặc kinh doanh. Các từ liên quan gồm 'ally' (đồng minh), 'partner' (đối tác), 'confidant' (bạn thân).
Video minh hoạ cánh hẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh hẩu
Câu hỏi thường gặp về "cánh hẩu"
Cánh hẩu tiếng Anh là gì?
Cánh hẩu tiếng Anh là "close ally" (danh từ), nghĩa là: Đồng minh thân thiết, người hoặc nhóm hỗ trợ mạnh mẽ trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.
"close ally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close ally" nghĩa tiếng Việt là "cánh hẩu". Cánh hẩu là người hoặc nhóm hỗ trợ mạnh mẽ, thường liên quan đến chính trị hoặc kinh doanh.
Phát âm "close ally" như thế nào?
"close ally" có phiên âm IPA /kloʊs ˈælaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close ally"?
In politics, they are inseparable close allies. — Trong chính trị, họ là những cánh hẩu không thể tách rời.