Tiếng Việt
Cánh tủ tiếng Anh là gì?
cánh tủ tiếng Anh là cabinet door /ˈkæbɪnɪt dɔːr/. Cửa của tủ dùng để đóng mở, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cabinet door
Ví dụ câu với cánh tủ / cabinet door
- 1
Tôi đã sửa cánh tủ trong phòng bếp.
I fixed the cabinet door in the kitchen.
- 2
Cánh tủ này bị hỏng và cần thay mới.
This cabinet door is broken and needs replacing.
Ghi chú dùng từ cánh tủ
Cánh tủ là phần mở của tủ để lấy đồ. Các từ liên quan: 'tủ' (cabinet), 'kệ' (shelf), 'cửa' (door).
Video minh hoạ cánh tủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh tủ
Câu hỏi thường gặp về "cánh tủ"
Cánh tủ tiếng Anh là gì?
Cánh tủ tiếng Anh là "cabinet door" (danh từ), nghĩa là: Cửa của tủ dùng để đóng mở, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.
"cabinet door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cabinet door" nghĩa tiếng Việt là "cánh tủ". Cánh tủ là phần mở của tủ để lấy đồ.
Phát âm "cabinet door" như thế nào?
"cabinet door" có phiên âm IPA /ˈkæbɪnɪt dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cabinet door"?
I fixed the cabinet door in the kitchen. — Tôi đã sửa cánh tủ trong phòng bếp.