Tiếng Việt
Cánh sẻ tiếng Anh là gì?
Cánh sẻ tiếng Anh là Sparrow Brown /ˈspærəʊ braʊn/. Tính từ mô tả màu nâu nhạt của chim sẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sparrow Brown
Ví dụ câu với Cánh sẻ / Sparrow Brown
- 1
The sparrow brown feathers blend well with the autumn leaves.
Lông chim sẻ màu nâu hòa quyện tốt với lá mùa thu.
- 2
He wore a sparrow brown jacket that matched his eyes.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu nhạt của chim sẻ phù hợp với đôi mắt.
Ghi chú dùng từ Cánh sẻ
Từ mô tả màu sắc của chim sẻ, liên quan đến các từ như 'màu nâu' (brown), 'lông chim' (feather), 'màu sắc' (color).
Video minh hoạ Cánh sẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cánh sẻ
Câu hỏi thường gặp về "Cánh sẻ"
Cánh sẻ tiếng Anh là gì?
Cánh sẻ tiếng Anh là "Sparrow Brown" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả màu nâu nhạt của chim sẻ.
"Sparrow Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sparrow Brown" nghĩa tiếng Việt là "Cánh sẻ". Từ mô tả màu sắc của chim sẻ, liên quan đến các từ như 'màu nâu' (brown), 'lông chim' (feather), 'màu sắc' (color).
Phát âm "Sparrow Brown" như thế nào?
"Sparrow Brown" có phiên âm IPA /ˈspærəʊ braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sparrow Brown"?
Lông chim sẻ màu nâu hòa quyện tốt với lá mùa thu. — The sparrow brown feathers blend well with the autumn leaves.