Tiếng Việt
Cạnh khế tiếng Anh là gì?
cạnh khế tiếng Anh là ridge /rɪʤ/. Dải đất cao và hẹp chạy dài theo sườn núi hoặc đồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ridge
Ví dụ câu với cạnh khế / ridge
- 1
Chúng tôi đã đi dọc theo đỉnh núi để ngắm cảnh.
We hiked along the ridge to enjoy the view.
- 2
Cạnh khế của ngọn đồi bị xói mòn do mưa lớn.
The ridge of the hill was eroded by heavy rain.
Ghi chú dùng từ cạnh khế
Cạnh khế là phần cao nhất và hẹp của một dãy núi hoặc đồi. Các từ liên quan: mountain (núi), hill (đồi), summit (đỉnh núi).
Video minh hoạ cạnh khế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cạnh khế
Câu hỏi thường gặp về "cạnh khế"
Cạnh khế tiếng Anh là gì?
Cạnh khế tiếng Anh là "ridge" (danh từ), nghĩa là: Dải đất cao và hẹp chạy dài theo sườn núi hoặc đồi.
"ridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ridge" nghĩa tiếng Việt là "cạnh khế". Cạnh khế là phần cao nhất và hẹp của một dãy núi hoặc đồi.
Phát âm "ridge" như thế nào?
"ridge" có phiên âm IPA /rɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ridge"?
We hiked along the ridge to enjoy the view. — Chúng tôi đã đi dọc theo đỉnh núi để ngắm cảnh.