Tiếng Việt
Cạnh bên tiếng Anh là gì?
cạnh bên tiếng Anh là next to /nɛkst tu/. ở vị trí liền kề hoặc sát bên cạnh một vật hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
next to
Ví dụ câu với cạnh bên / next to
- 1
Cô ấy ngồi cạnh tôi trong lớp học.
She sat next to me in the classroom.
- 2
Ngôi nhà của họ nằm cạnh bên công viên.
Their house is next to the park.
Ghi chú dùng từ cạnh bên
Cụm từ 'next to' dùng để chỉ vị trí sát bên hoặc liền kề. Các từ liên quan: 'beside' (bên cạnh), 'adjacent' (liền kề), 'near' (gần).
Video minh hoạ cạnh bên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cạnh bên
Câu hỏi thường gặp về "cạnh bên"
Cạnh bên tiếng Anh là gì?
Cạnh bên tiếng Anh là "next to" (trạng từ), nghĩa là: ở vị trí liền kề hoặc sát bên cạnh một vật hoặc người khác.
"next to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"next to" nghĩa tiếng Việt là "cạnh bên". Cụm từ 'next to' dùng để chỉ vị trí sát bên hoặc liền kề.
Phát âm "next to" như thế nào?
"next to" có phiên âm IPA /nɛkst tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "next to"?
She sat next to me in the classroom. — Cô ấy ngồi cạnh tôi trong lớp học.