Tiếng Việt
Cạnh tam giác tiếng Anh là gì?
cạnh tam giác tiếng Anh là side /saɪd/. Một trong các đoạn thẳng tạo thành cạnh của hình tam giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
side
Ví dụ câu với cạnh tam giác / side
- 1
Cạnh của hình tam giác này dài 5 cm.
The side of this triangle is 5 cm long.
- 2
Chúng ta cần đo các cạnh của hình tam giác để xác định diện tích.
We need to measure the sides of the triangle to determine its area.
Ghi chú dùng từ cạnh tam giác
Cạnh tam giác là một trong ba đoạn thẳng tạo thành hình tam giác. Các từ liên quan: 'edge' (cạnh của hình dạng), 'vertex' (đỉnh), 'angle' (góc).
Video minh hoạ cạnh tam giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cạnh tam giác
Câu hỏi thường gặp về "cạnh tam giác"
Cạnh tam giác tiếng Anh là gì?
Cạnh tam giác tiếng Anh là "side" (danh từ), nghĩa là: Một trong các đoạn thẳng tạo thành cạnh của hình tam giác.
"side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"side" nghĩa tiếng Việt là "cạnh tam giác". Cạnh tam giác là một trong ba đoạn thẳng tạo thành hình tam giác.
Phát âm "side" như thế nào?
"side" có phiên âm IPA /saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "side"?
The side of this triangle is 5 cm long. — Cạnh của hình tam giác này dài 5 cm.