Tiếng Việt
Cảnh ngộ tiếng Anh là gì?
cảnh ngộ tiếng Anh là circumstance /ˈsɜːrkəmstæns/. Hoàn cảnh hoặc tình huống xảy ra, thường liên quan đến điều kiện hoặc tình trạng của một người hoặc sự việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circumstance
Ví dụ câu với cảnh ngộ / circumstance
- 1
Trong hoàn cảnh đó, cô ấy đã quyết định rời khỏi nhà.
In that circumstance, she decided to leave home.
- 2
Chúng ta cần thích nghi với hoàn cảnh mới để thành công.
We need to adapt to the new circumstances to succeed.
Ghi chú dùng từ cảnh ngộ
Cảnh ngộ đề cập đến tình huống hoặc điều kiện xung quanh một sự việc hoặc người. Các từ liên quan gồm 'situation' (tình huống), 'condition' (điều kiện), và 'environment' (môi trường).
Video minh hoạ cảnh ngộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh ngộ
Câu hỏi thường gặp về "cảnh ngộ"
Cảnh ngộ tiếng Anh là gì?
Cảnh ngộ tiếng Anh là "circumstance" (danh từ), nghĩa là: Hoàn cảnh hoặc tình huống xảy ra, thường liên quan đến điều kiện hoặc tình trạng của một người hoặc sự việc.
"circumstance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circumstance" nghĩa tiếng Việt là "cảnh ngộ". Cảnh ngộ đề cập đến tình huống hoặc điều kiện xung quanh một sự việc hoặc người.
Phát âm "circumstance" như thế nào?
"circumstance" có phiên âm IPA /ˈsɜːrkəmstæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circumstance"?
In that circumstance, she decided to leave home. — Trong hoàn cảnh đó, cô ấy đã quyết định rời khỏi nhà.