The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảnh cáo tiếng Anh là gì?

cảnh cáo tiếng Anh là warn /wɔːrn/. Thông báo hoặc nhắc nhở ai đó về một hành động sai trái hoặc nguy hiểm để họ không tiếp tục làm việc đó.

Hình minh hoạ "cảnh cáo" tiếng Anh là "warn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warn

Động từ
/wɔːrn/

Ví dụ câu với cảnh cáo / warn

  1. 1

    Cảnh cáo anh ấy về việc trễ giờ.

    He was warned about being late.

  2. 2

    Cảnh cáo trước khi thi hành biện pháp mạnh.

    A warning was issued before taking strict measures.

Ghi chú dùng từ cảnh cáo

Cảnh cáo là hành động nhắc nhở để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm. Các từ liên quan: cảnh báo (warning), đề phòng (prevent), nhắc nhở (remind).

Video minh hoạ cảnh cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảnh cáo

Câu hỏi thường gặp về "cảnh cáo"

Cảnh cáo tiếng Anh là gì?

Cảnh cáo tiếng Anh là "warn" (động từ), nghĩa là: Thông báo hoặc nhắc nhở ai đó về một hành động sai trái hoặc nguy hiểm để họ không tiếp tục làm việc đó.

"warn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warn" nghĩa tiếng Việt là "cảnh cáo". Cảnh cáo là hành động nhắc nhở để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm.

Phát âm "warn" như thế nào?

"warn" có phiên âm IPA /wɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warn"?

He was warned about being late. — Cảnh cáo anh ấy về việc trễ giờ.