The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảnh sát biển tiếng Anh là gì?

cảnh sát biển tiếng Anh là coast guard /koʊst ɡɑrd/. Lực lượng chịu trách nhiệm bảo vệ vùng biển và duy trì an ninh hàng hải.

Hình minh hoạ "cảnh sát biển" tiếng Anh là "coast guard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coast guard

Danh từ
/koʊst ɡɑrd/

Ví dụ câu với cảnh sát biển / coast guard

  1. 1

    The coast guard responded quickly to the distress signal.

    Cảnh sát biển đã phản ứng nhanh chóng với tín hiệu cầu cứu.

  2. 2

    She joined the coast guard to help in maritime rescue operations.

    Cô ấy gia nhập cảnh sát biển để giúp trong các hoạt động cứu hộ hàng hải.

Ghi chú dùng từ cảnh sát biển

Cảnh sát biển là lực lượng bảo vệ an ninh trên biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'maritime security' (an ninh hàng hải), 'rescue operations' (hoạt động cứu hộ), 'naval forces' (lực lượng hải quân).

Video minh hoạ cảnh sát biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảnh sát biển

Câu hỏi thường gặp về "cảnh sát biển"

Cảnh sát biển tiếng Anh là gì?

Cảnh sát biển tiếng Anh là "coast guard" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng chịu trách nhiệm bảo vệ vùng biển và duy trì an ninh hàng hải.

"coast guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coast guard" nghĩa tiếng Việt là "cảnh sát biển". Cảnh sát biển là lực lượng bảo vệ an ninh trên biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'maritime security' (an ninh hàng hải), 'rescue operations' (hoạt động cứu hộ), 'naval forces' (lực lượng hải quân).

Phát âm "coast guard" như thế nào?

"coast guard" có phiên âm IPA /koʊst ɡɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coast guard"?

Cảnh sát biển đã phản ứng nhanh chóng với tín hiệu cầu cứu. — The coast guard responded quickly to the distress signal.