Tiếng Việt
Chòi gác tiếng Anh là gì?
chòi gác tiếng Anh là guard post /ɡɑːrd pəʊst/. Trạm gác hoặc chòi dùng để canh gác hoặc bảo vệ một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guard post
Ví dụ câu với chòi gác / guard post
- 1
Cảnh sát đứng gác tại chòi gác để đảm bảo an ninh.
The police stood guard at the guard post to ensure security.
- 2
Nhân viên bảo vệ thường làm việc tại chòi gác ngoài cổng.
Security personnel usually work at the guard post outside the gate.
Ghi chú dùng từ chòi gác
Chòi gác là nơi để người canh gác quan sát và bảo vệ khu vực. Các từ liên quan: 'security booth' (quầy bảo vệ), 'watchtower' (đài quan sát), 'patrol' (tuần tra).
Video minh hoạ chòi gác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chòi gác
Câu hỏi thường gặp về "chòi gác"
Chòi gác tiếng Anh là gì?
Chòi gác tiếng Anh là "guard post" (danh từ), nghĩa là: Trạm gác hoặc chòi dùng để canh gác hoặc bảo vệ một khu vực.
"guard post" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guard post" nghĩa tiếng Việt là "chòi gác". Chòi gác là nơi để người canh gác quan sát và bảo vệ khu vực.
Phát âm "guard post" như thế nào?
"guard post" có phiên âm IPA /ɡɑːrd pəʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guard post"?
The police stood guard at the guard post to ensure security. — Cảnh sát đứng gác tại chòi gác để đảm bảo an ninh.