Tiếng Việt
Cánh tản nhiệt tiếng Anh là gì?
cánh tản nhiệt tiếng Anh là heat sink fin /hiːt sɪŋk fɪn/. Là các tấm kim loại hoặc vật liệu khác dùng để tản nhiệt cho các thiết bị điện tử, giúp phân tán nhiệt ra môi trường xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat sink fin
Ví dụ câu với cánh tản nhiệt / heat sink fin
- 1
The heat sink fin helps to dissipate heat from the CPU.
Các cánh tản nhiệt giúp làm mát CPU hiệu quả hơn.
- 2
Ensure the heat sink fin is clean for optimal performance.
Hãy đảm bảo cánh tản nhiệt sạch sẽ để hiệu quả làm mát tốt hơn.
Ghi chú dùng từ cánh tản nhiệt
Cánh tản nhiệt là bộ phận quan trọng trong hệ thống làm mát của máy tính. Các thuật ngữ liên quan: 'cooling fan' (quạt làm mát), 'thermal paste' (kem tản nhiệt), 'heat pipe' (ống dẫn nhiệt).
Video minh hoạ cánh tản nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh tản nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "cánh tản nhiệt"
Cánh tản nhiệt tiếng Anh là gì?
Cánh tản nhiệt tiếng Anh là "heat sink fin" (danh từ), nghĩa là: Là các tấm kim loại hoặc vật liệu khác dùng để tản nhiệt cho các thiết bị điện tử, giúp phân tán nhiệt ra môi trường xung quanh.
"heat sink fin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat sink fin" nghĩa tiếng Việt là "cánh tản nhiệt". Cánh tản nhiệt là bộ phận quan trọng trong hệ thống làm mát của máy tính.
Phát âm "heat sink fin" như thế nào?
"heat sink fin" có phiên âm IPA /hiːt sɪŋk fɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat sink fin"?
Các cánh tản nhiệt giúp làm mát CPU hiệu quả hơn. — The heat sink fin helps to dissipate heat from the CPU.