Tiếng Việt
Cáo búa tiếng Anh là gì?
Cáo búa tiếng Anh là Pick hammer /pɪk ˈhæmər/. Dụng cụ dùng để đóng đinh hoặc phá vỡ vật cứng, thường có đầu hình búa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pick hammer
Ví dụ câu với Cáo búa / Pick hammer
- 1
Anh ấy dùng cái pick hammer để đóng đinh vào tường.
He used a pick hammer to drive the nail into the wall.
- 2
Công nhân cần một cái pick hammer để phá vỡ bê tông.
The worker needed a pick hammer to break the concrete.
Ghi chú dùng từ Cáo búa
Cáo búa là dụng cụ cầm tay có đầu hình búa, dùng trong xây dựng và sửa chữa. Các từ liên quan: 'hammer' (búa), 'mallet' (búa cao su), 'chisel' (đục).
Video minh hoạ Cáo búa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cáo búa
Câu hỏi thường gặp về "Cáo búa"
Cáo búa tiếng Anh là gì?
Cáo búa tiếng Anh là "Pick hammer" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để đóng đinh hoặc phá vỡ vật cứng, thường có đầu hình búa.
"Pick hammer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pick hammer" nghĩa tiếng Việt là "Cáo búa". Cáo búa là dụng cụ cầm tay có đầu hình búa, dùng trong xây dựng và sửa chữa.
Phát âm "Pick hammer" như thế nào?
"Pick hammer" có phiên âm IPA /pɪk ˈhæmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pick hammer"?
He used a pick hammer to drive the nail into the wall. — Anh ấy dùng cái pick hammer để đóng đinh vào tường.