Tiếng Việt
Búa hơi tiếng Anh là gì?
búa hơi tiếng Anh là pneumatic hammer /njuːˈmætɪk ˈhæmə/. Dụng cụ dùng khí nén để đập hoặc phá vật cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pneumatic hammer
Ví dụ câu với búa hơi / pneumatic hammer
- 1
Thợ xây sử dụng búa hơi để phá bê tông cứng.
The construction worker used a pneumatic hammer to break the hard concrete.
- 2
Búa hơi rất hiệu quả trong các công trình xây dựng lớn.
Pneumatic hammers are very effective in large construction projects.
Ghi chú dùng từ búa hơi
Búa hơi là dụng cụ dùng khí nén để đập mạnh, thường dùng trong xây dựng và phá dỡ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'air compressor' (máy nén khí), 'jackhammer' (búa đục khí), và 'power tool' (dụng cụ dùng điện hoặc khí để hoạt động).
Video minh hoạ búa hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với búa hơi
Câu hỏi thường gặp về "búa hơi"
Búa hơi tiếng Anh là gì?
Búa hơi tiếng Anh là "pneumatic hammer" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng khí nén để đập hoặc phá vật cứng.
"pneumatic hammer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pneumatic hammer" nghĩa tiếng Việt là "búa hơi". Búa hơi là dụng cụ dùng khí nén để đập mạnh, thường dùng trong xây dựng và phá dỡ.
Phát âm "pneumatic hammer" như thế nào?
"pneumatic hammer" có phiên âm IPA /njuːˈmætɪk ˈhæmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pneumatic hammer"?
The construction worker used a pneumatic hammer to break the hard concrete. — Thợ xây sử dụng búa hơi để phá bê tông cứng.