Tiếng Việt
Búa gõ tiếng Anh là gì?
búa gõ tiếng Anh là Tapping hammer /ˈtæpɪŋ ˈhæmər/. Dụng cụ dùng để đóng đinh, có đầu nhỏ và dài, thường dùng trong xây dựng hoặc làm thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tapping hammer
Ví dụ câu với búa gõ / Tapping hammer
- 1
Anh ấy dùng búa gõ để đóng đinh vào tường.
He used a tapping hammer to drive the nail into the wall.
- 2
Búa gõ là dụng cụ không thể thiếu trong xưởng mộc.
A tapping hammer is an essential tool in the carpentry workshop.
Ghi chú dùng từ búa gõ
Búa gõ là loại búa nhỏ, dùng để gõ nhẹ nhàng, thường dùng trong công việc thủ công hoặc sửa chữa. Các từ liên quan: 'hammer' (búa), 'mallet' (búa cao su), 'claw hammer' (búa có móc).
Video minh hoạ búa gõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với búa gõ
Câu hỏi thường gặp về "búa gõ"
Búa gõ tiếng Anh là gì?
Búa gõ tiếng Anh là "Tapping hammer" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để đóng đinh, có đầu nhỏ và dài, thường dùng trong xây dựng hoặc làm thủ công.
"Tapping hammer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tapping hammer" nghĩa tiếng Việt là "búa gõ". Búa gõ là loại búa nhỏ, dùng để gõ nhẹ nhàng, thường dùng trong công việc thủ công hoặc sửa chữa.
Phát âm "Tapping hammer" như thế nào?
"Tapping hammer" có phiên âm IPA /ˈtæpɪŋ ˈhæmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tapping hammer"?
He used a tapping hammer to drive the nail into the wall. — Anh ấy dùng búa gõ để đóng đinh vào tường.