Tiếng Việt
Cáo già tiếng Anh là gì?
cáo già tiếng Anh là sly old fox /ˈslaɪ əʊld fɒks/. Con cáo già là một biểu tượng của sự xảo quyệt và khôn ngoan trong văn hóa Việt Nam, thường dùng để chỉ người có mưu mẹo và tinh ranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sly old fox
Ví dụ câu với cáo già / sly old fox
- 1
Anh ấy là một con cáo già trong kinh doanh, luôn biết cách lừa dối đối thủ.
He is a sly old fox in business, always knowing how to deceive competitors.
- 2
Đừng tin vào lời của ông ấy quá, ông ấy là một con cáo già.
Don't trust his words too much; he's a sly old fox.
Ghi chú dùng từ cáo già
Cáo già tượng trưng cho sự khôn ngoan và mưu mô. Các từ liên quan: 'mưu mô' (cunning), 'xảo quyệt' (crafty), 'thông minh' (intelligent).
Video minh hoạ cáo già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cáo già
Câu hỏi thường gặp về "cáo già"
Cáo già tiếng Anh là gì?
Cáo già tiếng Anh là "sly old fox" (danh từ), nghĩa là: Con cáo già là một biểu tượng của sự xảo quyệt và khôn ngoan trong văn hóa Việt Nam, thường dùng để chỉ người có mưu mẹo và tinh ranh.
"sly old fox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sly old fox" nghĩa tiếng Việt là "cáo già". Cáo già tượng trưng cho sự khôn ngoan và mưu mô.
Phát âm "sly old fox" như thế nào?
"sly old fox" có phiên âm IPA /ˈslaɪ əʊld fɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sly old fox"?
He is a sly old fox in business, always knowing how to deceive competitors. — Anh ấy là một con cáo già trong kinh doanh, luôn biết cách lừa dối đối thủ.