Tiếng Việt
Cạo vôi răng tiếng Anh là gì?
cạo vôi răng tiếng Anh là scale /skeɪl/. Làm sạch mảng bám và vôi răng bằng dụng cụ nha khoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scale
Ví dụ câu với cạo vôi răng / scale
- 1
Bác sĩ nha khoa sẽ cạo vôi răng để ngăn ngừa sâu răng.
The dentist will scale your teeth to prevent cavities.
- 2
Cạo vôi răng định kỳ giúp giữ gìn sức khỏe răng miệng tốt.
Regular scaling helps maintain good oral health.
Ghi chú dùng từ cạo vôi răng
Cạo vôi răng là quá trình làm sạch mảng bám và vôi răng. Các thuật ngữ liên quan: 'plaque' (mảng bám), 'tartar' (vôi răng), 'dental cleaning' (làm sạch răng).
Video minh hoạ cạo vôi răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cạo vôi răng
Câu hỏi thường gặp về "cạo vôi răng"
Cạo vôi răng tiếng Anh là gì?
Cạo vôi răng tiếng Anh là "scale" (động từ), nghĩa là: Làm sạch mảng bám và vôi răng bằng dụng cụ nha khoa.
"scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scale" nghĩa tiếng Việt là "cạo vôi răng". Cạo vôi răng là quá trình làm sạch mảng bám và vôi răng.
Phát âm "scale" như thế nào?
"scale" có phiên âm IPA /skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scale"?
The dentist will scale your teeth to prevent cavities. — Bác sĩ nha khoa sẽ cạo vôi răng để ngăn ngừa sâu răng.