Tiếng Việt
Cao học tiếng Anh là gì?
cao học tiếng Anh là master /ˈmæstər/. Chương trình đào tạo sau đại học nhằm nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng của người học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
master
Ví dụ câu với cao học / master
- 1
Anh ấy đang theo học cao học để trở thành nhà nghiên cứu.
He is pursuing a master's degree to become a researcher.
- 2
Cô ấy đã hoàn thành cao học về quản trị kinh doanh.
She completed her master's in business administration.
Ghi chú dùng từ cao học
Cao học là cấp độ học vấn sau đại học, thường dành cho người muốn nâng cao trình độ chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan: 'bằng thạc sĩ' (master's degree), 'tiến sĩ' (PhD), 'đại học' (undergraduate).
Video minh hoạ cao học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao học
Câu hỏi thường gặp về "cao học"
Cao học tiếng Anh là gì?
Cao học tiếng Anh là "master" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo sau đại học nhằm nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng của người học.
"master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"master" nghĩa tiếng Việt là "cao học". Cao học là cấp độ học vấn sau đại học, thường dành cho người muốn nâng cao trình độ chuyên môn.
Phát âm "master" như thế nào?
"master" có phiên âm IPA /ˈmæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "master"?
He is pursuing a master's degree to become a researcher. — Anh ấy đang theo học cao học để trở thành nhà nghiên cứu.