Tiếng Việt
Học viên cao học tiếng Anh là gì?
học viên cao học tiếng Anh là postgraduate /ˌpəʊstˈɡræʤuət/. Sinh viên đã tốt nghiệp đại học và đang học lên cao hơn để lấy bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postgraduate
Ví dụ câu với học viên cao học / postgraduate
- 1
She is a postgraduate student at the university.
Cô ấy là sinh viên cao học tại trường đại học.
- 2
Postgraduate studies often involve research and thesis writing.
Các nghiên cứu sau đại học thường liên quan đến nghiên cứu và viết luận văn.
Ghi chú dùng từ học viên cao học
Học viên cao học là người đang theo học các chương trình sau đại học như thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Các thuật ngữ liên quan: 'undergraduate' (đại học), 'doctoral' (tiến sĩ), 'master's' (thạc sĩ).
Video minh hoạ học viên cao học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học viên cao học
- caotall
- họclearn
- viênpellet
- cao họcmaster
- học viêntrainee
- học cao họcpursue postgraduate education
- bằng cao họcpostgraduate degree
- trên đại họcpostgraduate
- học lên cao họcpursue postgraduate education
- nghiên cứu sinhpostgraduate student
- khoa sau đại họcFaculty of Postgraduate Studies
- sau khi tốt nghiệppostgraduate
Câu hỏi thường gặp về "học viên cao học"
Học viên cao học tiếng Anh là gì?
Học viên cao học tiếng Anh là "postgraduate" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên đã tốt nghiệp đại học và đang học lên cao hơn để lấy bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
"postgraduate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postgraduate" nghĩa tiếng Việt là "học viên cao học". Học viên cao học là người đang theo học các chương trình sau đại học như thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Phát âm "postgraduate" như thế nào?
"postgraduate" có phiên âm IPA /ˌpəʊstˈɡræʤuət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postgraduate"?
Cô ấy là sinh viên cao học tại trường đại học. — She is a postgraduate student at the university.