The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao lương mỹ vị tiếng Anh là gì?

cao lương mỹ vị tiếng Anh là delicacy /ˈdɛləkəsi/. Món ăn ngon, tinh tế, thể hiện sự tinh xảo trong ẩm thực.

Hình minh hoạ "cao lương mỹ vị" tiếng Anh là "delicacy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

delicacy

/ˈdɛləkəsi/

Ví dụ câu với cao lương mỹ vị / delicacy

  1. 1

    Món ăn này là một cao lương mỹ vị của nhà hàng nổi tiếng.

    This dish is a delicacy of the renowned restaurant.

  2. 2

    Chúng tôi thưởng thức nhiều cao lương mỹ vị trong chuyến du lịch ẩm thực.

    We enjoyed many delicacies during our culinary tour.

Ghi chú dùng từ cao lương mỹ vị

Cao lương mỹ vị là những món ăn đặc biệt, tinh tế. Các từ liên quan: 'gourmet' (người sành ăn), 'luxury' (sang trọng), 'exquisite' (tinh xảo).

Video minh hoạ cao lương mỹ vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao lương mỹ vị

Câu hỏi thường gặp về "cao lương mỹ vị"

Cao lương mỹ vị tiếng Anh là gì?

Cao lương mỹ vị tiếng Anh là "delicacy", nghĩa là: Món ăn ngon, tinh tế, thể hiện sự tinh xảo trong ẩm thực.

"delicacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"delicacy" nghĩa tiếng Việt là "cao lương mỹ vị". Cao lương mỹ vị là những món ăn đặc biệt, tinh tế.

Phát âm "delicacy" như thế nào?

"delicacy" có phiên âm IPA /ˈdɛləkəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "delicacy"?

This dish is a delicacy of the renowned restaurant. — Món ăn này là một cao lương mỹ vị của nhà hàng nổi tiếng.