Tiếng Việt
Cao lương tiếng Anh là gì?
cao lương tiếng Anh là great millet /'sɔ:gəm/. Ngũ cốc lớn, thường dùng để chỉ loại lương thực chính trong nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great millet
Ví dụ câu với cao lương / great millet
- 1
Người nông dân đang thu hoạch cao lương trên cánh đồng.
The farmer is harvesting the great millet in the field.
- 2
Cao lương là nguồn cung cấp năng lượng chính cho dân cư.
Great millet is a main energy source for the population.
Ghi chú dùng từ cao lương
Cao lương là loại ngũ cốc quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam, liên quan đến các từ như 'lúa' (rice), 'ngô' (corn), và 'đậu' (beans).
Video minh hoạ cao lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cao lương
Câu hỏi thường gặp về "cao lương"
Cao lương tiếng Anh là gì?
Cao lương tiếng Anh là "great millet" (danh từ), nghĩa là: Ngũ cốc lớn, thường dùng để chỉ loại lương thực chính trong nông nghiệp.
"great millet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great millet" nghĩa tiếng Việt là "cao lương". Cao lương là loại ngũ cốc quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam, liên quan đến các từ như 'lúa' (rice), 'ngô' (corn), và 'đậu' (beans).
Phát âm "great millet" như thế nào?
"great millet" có phiên âm IPA /'sɔ:gəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great millet"?
The farmer is harvesting the great millet in the field. — Người nông dân đang thu hoạch cao lương trên cánh đồng.