Tiếng Việt
Cao phân tử tiếng Anh là gì?
Cao phân tử tiếng Anh là Polymer /ˈpɒlɪmɜː/. Chất có cấu trúc phân tử lớn, gồm nhiều đơn vị lặp lại liên kết với nhau, thường dùng để tạo ra nhựa, sợi và các vật liệu composite.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Polymer
Ví dụ câu với Cao phân tử / Polymer
- 1
Polymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa và sợi tổng hợp.
Polymer is widely used in the production of plastics and synthetic fibers.
- 2
Các loại polymer sinh học thường có nguồn gốc từ tự nhiên như cellulose và protein.
Biological polymers often originate from natural sources like cellulose and proteins.
Ghi chú dùng từ Cao phân tử
Polymer là hợp chất có cấu trúc phân tử lớn, gồm nhiều đơn vị lặp lại. Các thuật ngữ liên quan: 'monomer' (đơn vị lặp lại), 'plastics' (nhựa), 'fibers' (sợi).
Video minh hoạ Cao phân tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cao phân tử
Câu hỏi thường gặp về "Cao phân tử"
Cao phân tử tiếng Anh là gì?
Cao phân tử tiếng Anh là "Polymer" (danh từ), nghĩa là: Chất có cấu trúc phân tử lớn, gồm nhiều đơn vị lặp lại liên kết với nhau, thường dùng để tạo ra nhựa, sợi và các vật liệu composite.
"Polymer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Polymer" nghĩa tiếng Việt là "Cao phân tử". Polymer là hợp chất có cấu trúc phân tử lớn, gồm nhiều đơn vị lặp lại.
Phát âm "Polymer" như thế nào?
"Polymer" có phiên âm IPA /ˈpɒlɪmɜː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Polymer"?
Polymer is widely used in the production of plastics and synthetic fibers. — Polymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa và sợi tổng hợp.