Tiếng Việt
Cảo táng tiếng Anh là gì?
cảo táng tiếng Anh là simple burial /ˈsɪm.pəl ˈbɜː.ri.əl/. Lễ an táng đơn giản, không cầu kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simple burial
Ví dụ câu với cảo táng / simple burial
- 1
The family chose a simple burial for their loved one.
Gia đình chọn một lễ an táng đơn giản cho người thân.
- 2
A simple burial was held in the local cemetery.
Một lễ an táng đơn giản đã được tổ chức tại nghĩa trang địa phương.
Ghi chú dùng từ cảo táng
Cảo táng là hình thức an táng không cầu kỳ, thường dành cho người có hoàn cảnh khó khăn hoặc trong các dịp lễ tiết giản đơn. Các thuật ngữ liên quan: 'funeral' (đám tang), 'cemetery' (nghĩa trang), 'memorial' (đài tưởng niệm).
Video minh hoạ cảo táng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cảo táng
Câu hỏi thường gặp về "cảo táng"
Cảo táng tiếng Anh là gì?
Cảo táng tiếng Anh là "simple burial" (danh từ), nghĩa là: Lễ an táng đơn giản, không cầu kỳ.
"simple burial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simple burial" nghĩa tiếng Việt là "cảo táng". Cảo táng là hình thức an táng không cầu kỳ, thường dành cho người có hoàn cảnh khó khăn hoặc trong các dịp lễ tiết giản đơn.
Phát âm "simple burial" như thế nào?
"simple burial" có phiên âm IPA /ˈsɪm.pəl ˈbɜː.ri.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simple burial"?
Gia đình chọn một lễ an táng đơn giản cho người thân. — The family chose a simple burial for their loved one.