The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự mai táng tiếng Anh là gì?

sự mai táng tiếng Anh là burial /ˈbɛr.i.əl/. Việc chôn cất người chết sau khi qua đời.

Hình minh hoạ "sự mai táng" tiếng Anh là "burial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

burial

Danh từ
/ˈbɛr.i.əl/

Ví dụ câu với sự mai táng / burial

  1. 1

    Họ tổ chức lễ mai táng cho ông vào ngày chủ nhật.

    They held the burial ceremony for him on Sunday.

  2. 2

    Việc chuẩn bị cho sự mai táng cần được thực hiện cẩn thận.

    Preparation for the burial must be done carefully.

Ghi chú dùng từ sự mai táng

Sự mai táng là quá trình chôn cất người đã khuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'funeral' (đám tang), 'cemetery' ( nghĩa trang), và 'interment' (việc chôn cất).

Video minh hoạ sự mai táng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự mai táng

Câu hỏi thường gặp về "sự mai táng"

Sự mai táng tiếng Anh là gì?

Sự mai táng tiếng Anh là "burial" (danh từ), nghĩa là: Việc chôn cất người chết sau khi qua đời.

"burial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"burial" nghĩa tiếng Việt là "sự mai táng". Sự mai táng là quá trình chôn cất người đã khuất.

Phát âm "burial" như thế nào?

"burial" có phiên âm IPA /ˈbɛr.i.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "burial"?

They held the burial ceremony for him on Sunday. — Họ tổ chức lễ mai táng cho ông vào ngày chủ nhật.