Tiếng Việt
Cao tăng tiếng Anh là gì?
cao tăng tiếng Anh là venerable monk /ˈvɛn.ərə.bəl mʌŋk/. Một vị sư già, có uy tín và được tôn kính trong đạo Phật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
venerable monk
Ví dụ câu với cao tăng / venerable monk
- 1
Cao tăng đã giảng dạy trong suốt 50 năm.
The venerable monk has been teaching for over 50 years.
- 2
Chúng tôi đến thăm cao tăng tại chùa.
We visited the venerable monk at the pagoda.
Ghi chú dùng từ cao tăng
Cao tăng là một vị sư cao tuổi, có uy tín trong cộng đồng Phật giáo. Các từ liên quan: 'sư' (monk), 'đạo Phật' (Buddhism), 'chùa' (pagoda).
Video minh hoạ cao tăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cao tăng
Câu hỏi thường gặp về "cao tăng"
Cao tăng tiếng Anh là gì?
Cao tăng tiếng Anh là "venerable monk" (danh từ), nghĩa là: Một vị sư già, có uy tín và được tôn kính trong đạo Phật.
"venerable monk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"venerable monk" nghĩa tiếng Việt là "cao tăng". Cao tăng là một vị sư cao tuổi, có uy tín trong cộng đồng Phật giáo.
Phát âm "venerable monk" như thế nào?
"venerable monk" có phiên âm IPA /ˈvɛn.ərə.bəl mʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "venerable monk"?
The venerable monk has been teaching for over 50 years. — Cao tăng đã giảng dạy trong suốt 50 năm.