The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An táng tiếng Anh là gì?

An táng tiếng Anh là Conduct a burial /kənˈdʌkt ə ˈbɜːriəl/. Thực hiện việc chôn cất hoặc mai táng người đã khuất.

Hình minh hoạ "An táng" tiếng Anh là "Conduct a burial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conduct a burial

Động từ
/kənˈdʌkt ə ˈbɜːriəl/

Ví dụ câu với An táng / Conduct a burial

  1. 1

    Gia đình đã tổ chức an táng cho ông bà vào cuối tuần qua.

    The family conducted a burial for the grandparents last weekend.

  2. 2

    Chúng tôi cần chuẩn bị mọi thứ để tiến hành an táng đúng nghi lễ.

    We need to prepare everything to conduct the burial properly.

Ghi chú dùng từ An táng

An táng là hành động chôn cất người đã mất. Các từ liên quan: 'funeral' (đám tang), 'cemetery' (nghĩa trang), 'burial' (việc chôn cất).

Video minh hoạ An táng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với An táng

Câu hỏi thường gặp về "An táng"

An táng tiếng Anh là gì?

An táng tiếng Anh là "Conduct a burial" (động từ), nghĩa là: Thực hiện việc chôn cất hoặc mai táng người đã khuất.

"Conduct a burial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conduct a burial" nghĩa tiếng Việt là "An táng". An táng là hành động chôn cất người đã mất.

Phát âm "Conduct a burial" như thế nào?

"Conduct a burial" có phiên âm IPA /kənˈdʌkt ə ˈbɜːriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conduct a burial"?

The family conducted a burial for the grandparents last weekend. — Gia đình đã tổ chức an táng cho ông bà vào cuối tuần qua.