The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao trình đáy bến tiếng Anh là gì?

cao trình đáy bến tiếng Anh là peaks and valleys /piːks ənd ˈvæliz/. Cụm từ chỉ các giai đoạn thăng trầm, lên xuống trong cuộc sống hoặc quá trình phát triển.

Hình minh hoạ "cao trình đáy bến" tiếng Anh là "peaks and valleys"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

peaks and valleys

Cụm từ
/piːks ənd ˈvæliz/

Ví dụ câu với cao trình đáy bến / peaks and valleys

  1. 1

    Trong sự nghiệp, anh ấy đã trải qua nhiều cao trình đáy bến để đạt được thành công.

    In his career, he has gone through many peaks and valleys to achieve success.

  2. 2

    Cuộc sống của họ giống như những cao trình đáy bến, có lúc thăng trầm không ngừng.

    Their life is like peaks and valleys, with constant ups and downs.

Ghi chú dùng từ cao trình đáy bến

Cụm từ này diễn tả những giai đoạn thăng trầm trong cuộc sống hoặc quá trình phát triển. Các từ liên quan: 'up and down' (lên xuống), 'fluctuations' (dao động), 'highs and lows' (đỉnh và đáy).

Video minh hoạ cao trình đáy bến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao trình đáy bến

Câu hỏi thường gặp về "cao trình đáy bến"

Cao trình đáy bến tiếng Anh là gì?

Cao trình đáy bến tiếng Anh là "peaks and valleys" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ các giai đoạn thăng trầm, lên xuống trong cuộc sống hoặc quá trình phát triển.

"peaks and valleys" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"peaks and valleys" nghĩa tiếng Việt là "cao trình đáy bến". Cụm từ này diễn tả những giai đoạn thăng trầm trong cuộc sống hoặc quá trình phát triển.

Phát âm "peaks and valleys" như thế nào?

"peaks and valleys" có phiên âm IPA /piːks ənd ˈvæliz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "peaks and valleys"?

In his career, he has gone through many peaks and valleys to achieve success. — Trong sự nghiệp, anh ấy đã trải qua nhiều cao trình đáy bến để đạt được thành công.