Tiếng Việt
Cáp chống nhiễu tiếng Anh là gì?
Cáp chống nhiễu tiếng Anh là Shielded cable /ˈʃiːldɪd ˈkeɪbl/. Dây cáp có lớp chống nhiễu để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu điện từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shielded cable
Ví dụ câu với Cáp chống nhiễu / Shielded cable
- 1
Dây cáp chống nhiễu được sử dụng trong hệ thống truyền hình để đảm bảo tín hiệu rõ ràng.
Shielded cables are used in audio systems to prevent electromagnetic interference.
- 2
Việc sử dụng cáp chống nhiễu giúp giảm tiếng ồn trong các thiết bị điện tử.
Using shielded cables helps reduce noise in electronic devices.
Ghi chú dùng từ Cáp chống nhiễu
Cáp chống nhiễu là loại cáp có lớp chắn để giảm nhiễu điện từ, thường dùng trong các hệ thống truyền dẫn tín hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'cable' (dây cáp), 'interference' (nhiễu), 'electromagnetic' (từ trường điện từ).
Video minh hoạ Cáp chống nhiễu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cáp chống nhiễu
Câu hỏi thường gặp về "Cáp chống nhiễu"
Cáp chống nhiễu tiếng Anh là gì?
Cáp chống nhiễu tiếng Anh là "Shielded cable" (danh từ), nghĩa là: Dây cáp có lớp chống nhiễu để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
"Shielded cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shielded cable" nghĩa tiếng Việt là "Cáp chống nhiễu". Cáp chống nhiễu là loại cáp có lớp chắn để giảm nhiễu điện từ, thường dùng trong các hệ thống truyền dẫn tín hiệu.
Phát âm "Shielded cable" như thế nào?
"Shielded cable" có phiên âm IPA /ˈʃiːldɪd ˈkeɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shielded cable"?
Shielded cables are used in audio systems to prevent electromagnetic interference. — Dây cáp chống nhiễu được sử dụng trong hệ thống truyền hình để đảm bảo tín hiệu rõ ràng.